FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs FC Cincinnati, 01h40 ngày 16/03
New England Revolution
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.90
u 0.82
2.10
2.75
3.51
-0 0.90
+0 1.06
1 0.80
u 0.90
2.85
3.05
2.18
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New England Revolution vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New England Revolution vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New England Revolution vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New England Revolution vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New England Revolution vs FC Cincinnati
0 - 1 Gerardo Valenzuela Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
Bryan Ramirez
Kiến tạo: Luca Langoni
Kiến tạo: Luca Langoni
Ayoub Jabbari
Kiến tạo: Luca Langoni
Ender EcheniqueRa sân: Bryan Ramirez
Ahoueke Steeve Kevin DenkeyRa sân: Obinna Nwobodo
Tom BarlowRa sân: Ayoub Jabbari
Matthew MiazgaRa sân: Miles Robinson
Gerardo Valenzuela
Ra sân: Ilay Feingold
Ra sân: Luca Langoni
Alvas PowellRa sân: Kyle Smith
Ra sân: Matt Polster
Ra sân: Alhassan Yusuf
Ra sân: Carles Gil de Pareja Vicent
Kiến tạo: Dor Turgeman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New England Revolution VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New England Revolution vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 80 | 7.67 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 80 | 7.41 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 85 | 6.45 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 40 | 7.84 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 54 | 7.87 | |
| 7 | Griffin Yow | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 85 | 9.24 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 8.83 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 65 | 7.11 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 45 | 8.58 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 6.75 | |
| 22 | Ethan Kohler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 71 | 6.81 | |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.17 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.77 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 4 | 70 | 6 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 61 | 5.7 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 46 | 6.13 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 55 | 5.75 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 4.2 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 41 | 5.96 | |
| 88 | Andrei Chirila | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 0 | 80 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

