FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Inter Miami, 06h40 ngày 28/04
New England Revolution
-0 1.05
+0 0.80
2.5 0.40
u 1.75
2.45
2.28
3.80
-0 1.05
+0 0.78
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New England Revolution vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New England Revolution vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New England Revolution vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New England Revolution vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New England Revolution vs Inter Miami
Kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New England Revolution VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New England Revolution vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 88 | Andrew Farrell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 18 | Ema Boateng | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 12 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 14 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 61 | 7 | |
| 5 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 21 | Ignacio Gil De Pareja Vicent | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 1 | Henrich Ravas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 4 | Henry Kessler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.8 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 52 | 8.5 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 87 | 7.7 | |
| 21 | Nicolas Freire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 100 | 90 | 90% | 0 | 2 | 108 | 7 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 53 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

