FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs Philadelphia Union, 07h20 ngày 09/11
New England Revolution 1
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.75 0.75
u 0.95
2.16
2.70
3.60
-0 0.90
+0 1.10
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New England Revolution vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New England Revolution vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New England Revolution vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New England Revolution vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New England Revolution vs Philadelphia Union
Damion Lowe
Gerardo Joaquin Torres HerreraRa sân: Jose Andres Martinez Torres
Chris DonovanRa sân: Mikael Uhre
0 - 1 Chris Donovan Kiến tạo: Jack McGlynn
Leon Maximilian FlachRa sân: Jack McGlynn
Jesus BuenoRa sân: Quinn Sullivan
Ra sân: Gustavo Leonardo Bou
Ra sân: Andrew Farrell
Olivier Mbaissidara Mbaizo
Ra sân: DeJuan Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New England Revolution VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New England Revolution vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gustavo Leonardo Bou | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 88 | Andrew Farrell | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 2 | David Romney | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 5 | Tomas Chancalay | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 24 | DeJuan Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Henry Kessler | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Noel Arthur Coleman Buck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 19 | 6.9 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 16 | Jack McGlynn | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

