FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Atlanta United, 06h30 ngày 09/04
New York City FC
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.5 0.76
u 0.94
1.92
3.30
3.45
-0.25 0.92
+0.25 0.73
1 0.74
u 0.96
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York City FC vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York City FC vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York City FC vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York City FC vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Atlanta United
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 4 | Maxine Chanot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 61 | 6.54 | |
| 3 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 50 | 6.62 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.15 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 45 | 6.81 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 20 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 17 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 45 | 7.11 | |
| 1 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 11 | Gabriel Pereira dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.93 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 19 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.24 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 33 | 7.09 | |
| 18 | Derrick Etienne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 56 | 6.31 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 46 | 38 | 82.61% | 8 | 0 | 66 | 8.02 | |
| 5 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 13 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 14 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 47 | 6.04 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 52 | 6.28 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 52 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

