FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Colorado Rapids, 06h40 ngày 15/03
New York City FC
-1 0.78
+1 1.03
2.5 0.17
u 3.60
1.48
4.90
4.00
-0.5 0.78
+0.5 0.80
1.25 1.03
u 0.78
1.95
6
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York City FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York City FC vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York City FC vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York City FC vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Colorado Rapids
Hamzat Ojediran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.12 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.79 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 38 | 6.53 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 11 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 4 | 4 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 37 | 8.61 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 73 | 6.17 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 59 | 6.25 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 7 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 41 | 7.25 | |
| 11 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 58 | 6.52 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 76 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

