FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Inter Miami, 07h40 ngày 12/03
New York City FC
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.25 0.80
u 0.90
1.78
3.75
3.55
-0.25 0.98
+0.25 0.86
1 0.95
u 0.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York City FC vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York City FC vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York City FC vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York City FC vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Inter Miami
Franco Negri
Jean Mota Oliveira de Souza
DeAndre Yedlin
Bernd DukerRa sân: Corentin Jean
Serhiy Kryvtsov
Ra sân: Mitja Ilenic
Robert TaylorRa sân: Nicolas Marcelo Stefanelli
Ariel LassiterRa sân: Gregore de Magalhães da Silva
Ra sân: Gabriel Pereira dos Santos
Ra sân: Talles Magno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 26 | 6.45 | |
| 3 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 20 | 6.68 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 17 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 1 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 11 | Gabriel Pereira dos Santos | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.57 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 14 | Corentin Jean | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 7 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 4 | Christopher Mcvey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

