FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Orlando City, 06h30 ngày 29/06
New York City FC
-0.5 0.78
+0.5 1.02
2.5 0.44
u 1.63
1.78
3.30
4.00
-0.25 0.78
+0.25 0.93
1.25 0.90
u 0.90
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York City FC vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York City FC vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York City FC vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York City FC vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Orlando City
Kiến tạo: Alonso Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 2 | 92 | 6.9 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 7 | 84 | 7.8 | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 58 | 8.1 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 52 | 39 | 75% | 2 | 0 | 81 | 8.9 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 88 | Malachi Jones | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 31 | Mason Stajduhar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 12 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 5 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Facundo Torres | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 2 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 50 | Javier Otero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 25 | 7 | |
| 33 | Jeorgio Kocevski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

