FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Puebla, 07h10 ngày 30/07
New York City FC
-1.25 0.92
+1.25 0.90
2.5 0.62
u 1.15
1.64
3.60
3.80
-0.25 0.92
+0.25 0.90
1 0.70
u 1.10
2.3
4.75
2.3
Leagues Cup
KQBD New York City FC vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York City FC vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York City FC vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York City FC vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Puebla
0 - 1 Juan Fedorco Kiến tạo: Ricardo Marin Sanchez
Emiliano Gomez DutraRa sân: Edgar Andres Guerra Hernandez
Jose PachucaRa sân: Franco Moyano
Franco Moyano
0 - 2 Emiliano Gomez Dutra Kiến tạo: Alejandro Organista Orozco
Jose Pachuca
Ra sân: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Ra sân: Nico Cavallo
Iker MorenoRa sân: Alejandro Organista Orozco
Ra sân: Mitja Ilenic
Ra sân: Aiden ONeill
Ra sân: Seymour Garfield Reid
Nicolas Diaz
Esteban LozanoRa sân: Ricardo Marin Sanchez
Denilson Guido PazRa sân: Luis Gabriel Rey Mejia
0 - 3 Owen de Jesus Gonzalez Kiến tạo: Emiliano Gomez Dutra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 80 | Justin Haak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 11 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 32 | Jonathan Shore | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 2 | Nico Cavallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 99 | Seymour Garfield Reid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 21 | 7.7 | |
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 5 | Franco Moyano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 7.9 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

