FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York City FC vs San Jose Earthquakes, 06h40 ngày 01/06
New York City FC
-1 0.96
+1 0.84
2.5 0.50
u 1.50
1.55
5.00
4.40
-0.5 0.96
+0.5 0.73
0.5 0.29
u 2.50
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York City FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York City FC vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York City FC vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York City FC vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs San Jose Earthquakes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 68 | 7.6 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 12 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 70 | 7.9 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Julian Fernandez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 88 | Malachi Jones | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 43 | 7 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

