FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Toronto FC, 06h40 ngày 04/07
New York City FC
-1 0.95
+1 0.85
2.5 0.62
u 1.20
1.42
5.40
4.40
-0.5 0.95
+0.5 0.73
1.25 1.00
u 0.80
1.82
5.4
2.46
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York City FC vs Toronto FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York City FC vs Toronto FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York City FC vs Toronto FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York City FC vs Toronto FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York City FC vs Toronto FC
Kevin Long
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York City FC VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York City FC vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 57 | 6.14 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 51 | 6.49 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 40 | 7.45 | |
| 5 | Birk Risa | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 63 | 6.71 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 40 | 6.93 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 68 | 6.67 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 30 | Tomas Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Defender | 2 | 2 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 68 | 8.1 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.68 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 47 | 6.34 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 53 | 6.68 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 5.75 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 51 | 6.55 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 7 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 29 | Deandre Kerr | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 6 | Kosi Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 50 | 7.14 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 7 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 78 | Malik Henry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

