FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs CF Montreal, 03h40 ngày 09/03
New York Red Bulls
-1.25 1.10
+1.25 0.68
2.75 0.80
u 0.92
1.53
4.50
4.05
-0.25 1.10
+0.25 1.04
1.25 0.99
u 0.71
2.12
4.55
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York Red Bulls vs CF Montreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs CF Montreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs CF Montreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs CF Montreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs CF Montreal
Ivan Jaime Pajuelo Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Prince Prince Owusu
0 - 2 Wikelman Carmona
Ra sân: Matthew Dos Santos
Bode HidalgoRa sân: Tomas Aviles
Noah StreitRa sân: Ivan Jaime Pajuelo
Daniel Armando Rios CalderonRa sân: Prince Prince Owusu
Ra sân: Eric Maxim Choupo-Moting
0 - 3 Wikelman Carmona
Ra sân: Jahkeele Marshall Rutty
Samuel PietteRa sân: Wikelman Carmona
Ra sân: Jorge Ruvalcaba
Ra sân: Julian Hall
Olger EscobarRa sân: Matthew Longstaff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS CF Montreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 6 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 2 | Justin Che | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 5.69 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.81 |
CF Montreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.83 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 3 | 11 | 7.2 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.71 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.75 | |
| 16 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.75 | |
| 3 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.83 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

