FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Charlotte FC, 06h30 ngày 29/05

Vòng 16
06:30 ngày 29/05/2025
New York Red Bulls
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 1)
Charlotte FC
Địa điểm: Red Bull Arena
Thời tiết: Ít mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
2.03
+1.75
1.79
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 10.5
2-0
12 17
2-1
8.6 25
3-1
18 70
3-2
25 50
4-2
70 105
4-3
150 190
0-0
12.5
1-1
6.3
2-2
12.5
3-3
50
4-4
225
AOS
30

VĐQG Mỹ » 16

KQBD New York Red Bulls vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs Charlotte FC

New York Red Bulls New York Red Bulls
Phút
Charlotte FC Charlotte FC
Wiktor Bogacz 1 - 0
Kiến tạo: Kyle Duncan
match goal
14'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS Charlotte FC

New York Red Bulls New York Red Bulls
Charlotte FC Charlotte FC
3
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
0
0
 
Sút Phạt
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
102
 
Số đường chuyền
 
71
89%
 
Chuyền chính xác
 
87%
1
 
Phạm lỗi
 
0
4
 
Đánh đầu
 
2
1
 
Đánh đầu thành công
 
2
2
 
Rê bóng thành công
 
2
1
 
Đánh chặn
 
1
3
 
Ném biên
 
6
1
 
Cản phá thành công
 
1
0
 
Thử thách
 
1
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
10
 
Long pass
 
7
27
 
Pha tấn công
 
11
11
 
Tấn công nguy hiểm
 
4

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Eric Maxim Choupo-Moting
42
Alexander Hack
17
Cameron Harper
48
Ronald Donkor
5
Omar Valencia
10
Emil Forsberg
26
Tim Parker
1
AJ Marcucci
81
Serge Ngoma
New York Red Bulls New York Red Bulls 4-2-3-1
4-2-3-1 Charlotte FC Charlotte FC
31
Miguel
44
Edwards
3
Eile
15
Nealis
6
Duncan
8
Stroud
75
Edelman
37
Sofo
19
Carmona
22
Gjengaar
7
Bogacz
1
Kahlina
35
Scardina
29
Malanda
4
Privett
2
Rutty
8
Westwood
19
Williams...
18
Vargas
16
Jaume
10
Zaha
33
Agyemang

Substitutes

11
Liel Abada
25
Tyger Smalls
21
Souleyman Doumbia
28
Djibril Diani
6
Bill Tuiloma
38
Iuri Tavares
23
Nikola Petkovic
22
David Bingham
39
Jack Neeley
Đội hình dự bị
New York Red Bulls New York Red Bulls
Eric Maxim Choupo-Moting 13
Alexander Hack 42
Cameron Harper 17
Ronald Donkor 48
Omar Valencia 5
Emil Forsberg 10
Tim Parker 26
AJ Marcucci 1
Serge Ngoma 81
New York Red Bulls Charlotte FC
11 Liel Abada
25 Tyger Smalls
21 Souleyman Doumbia
28 Djibril Diani
6 Bill Tuiloma
38 Iuri Tavares
23 Nikola Petkovic
22 David Bingham
39 Jack Neeley

Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs Charlotte FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 1.33
8.33 Phạm lỗi 2.33
2.33 Phạt góc 1.67
1.67 Thẻ vàng 0.33
46% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.7
2.2 Bàn thua 1.7
1.7 Sút trúng cầu môn 0.6
4.8 Phạm lỗi 3.1
2 Phạt góc 1.5
0.9 Thẻ vàng 0.3
51.7% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New York Red Bulls (23trận)
Chủ Khách
Charlotte FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
5
3
HT-H/FT-T
3
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
4
3
3
0

New York Red Bulls New York Red Bulls
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Eric Maxim Choupo-Moting Forward 1 1 1 1 1 100% 0 0 4 7.02
31 Carlos Miguel Thủ môn 0 0 0 20 7 35% 0 0 24 6.07
44 Raheem Edwards Forward 1 0 2 49 44 89.8% 2 1 73 6.94
6 Kyle Duncan Defender 0 0 1 36 33 91.67% 1 0 47 6.96
17 Cameron Harper Forward 1 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.42
15 Sean Nealis Defender 0 0 0 59 54 91.53% 0 1 68 6.81
75 Daniel Edelman Midfielder 1 0 0 47 42 89.36% 1 0 53 6.48
3 Noah Eile Defender 0 0 0 76 67 88.16% 0 1 83 6.53
19 Wikelman Carmona Midfielder 1 1 1 14 12 85.71% 1 0 21 7.07
22 Dennis Gjengaar Forward 0 0 0 14 11 78.57% 3 0 24 6.13
8 Peter Stroud Midfielder 1 0 1 42 40 95.24% 0 1 49 6.58
37 Mohammed Sofo Forward 3 1 1 20 16 80% 0 0 41 7.7
7 Wiktor Bogacz Forward 1 1 1 15 11 73.33% 1 2 24 7.57

Charlotte FC Charlotte FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ashley Westwood Midfielder 1 0 1 56 50 89.29% 1 0 64 6.13
10 Wilfried Zaha Forward 2 0 1 38 36 94.74% 3 0 55 5.99
19 Eryk Williamson Midfielder 0 0 0 48 42 87.5% 0 3 51 6.01
1 Kristijan Kahlina Thủ môn 0 0 0 29 28 96.55% 0 1 37 5.76
16 Pep Biel Mas Jaume Midfielder 1 0 2 30 28 93.33% 0 0 39 6.08
11 Liel Abada Forward 1 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.97
2 Jahkeele Marshall Rutty Defender 0 0 0 44 39 88.64% 2 0 60 6.15
29 Adilson Malanda Defender 0 0 0 92 75 81.52% 0 0 104 5.87
18 Kerwin Vargas Forward 1 1 2 22 18 81.82% 3 0 38 7.14
33 Patrick Agyemang Forward 1 1 1 11 9 81.82% 0 0 26 6.41
4 Andrew Privett Midfielder 0 0 0 76 71 93.42% 0 4 80 5.55
35 Nicholas Scardina Defender 0 0 0 37 33 89.19% 3 1 57 6.51
25 Tyger Smalls Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ