FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Charlotte FC, 06h30 ngày 26/10

Vòng
06:30 ngày 26/10/2023
New York Red Bulls
Đã kết thúc 5 - 2 (3 - 0)
Charlotte FC
Địa điểm: Red Bull Arena
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Mỹ » 16

KQBD New York Red Bulls vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs Charlotte FC

New York Red Bulls New York Red Bulls
Phút
Charlotte FC Charlotte FC
Elias Alves 1 - 0
Kiến tạo: Daniel Edelman
match goal
10'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS Charlotte FC

New York Red Bulls New York Red Bulls
Charlotte FC Charlotte FC
0
 
Phạt góc
 
1
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Tổng cú sút
 
1
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Sút Phạt
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
80
 
Số đường chuyền
 
106
3
 
Phạm lỗi
 
1
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Đánh đầu thành công
 
2
1
 
Cứu thua
 
0
1
 
Rê bóng thành công
 
1
0
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Pha tấn công
 
11
12
 
Tấn công nguy hiểm
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Jorge Cabezas
19
Wikelman Carmona
17
Cameron Harper
18
Ryan Meara
12
Dylan Nealis
22
Serge Ngoma
5
Peter Stroud
16
Dru Yearwood
New York Red Bulls New York Red Bulls 4-4-1-1
4-3-3 Charlotte FC Charlotte FC
1
Miguel
47
Tolkin
15
Nealis
4
Reyes
6
Duncan
82
Luquinha...
8
Amaya
75
Edelman
21
Fernande...
74
Barlow
11
Alves
1
Kahlina
14
Byrne
29
Malanda
34
Privett
3
Uronen
11
Swidersk...
8
Westwood
13
Bronico
7
Jozwiak
9
Copetti
18
Vargas

Substitutes

33
Patrick Agyemang
37
Scott Arfield
10
Brecht Dejaegere
20
Derrick Jones
31
George Marks
17
McKinze Gaines
22
Justin Meram
2
Jan Sobocinski
6
Bill Tuiloma
Đội hình dự bị
New York Red Bulls New York Red Bulls
Jorge Cabezas 9
Wikelman Carmona 19
Cameron Harper 17
Ryan Meara 18
Dylan Nealis 12
Serge Ngoma 22
Peter Stroud 5
Dru Yearwood 16
New York Red Bulls Charlotte FC
33 Patrick Agyemang
37 Scott Arfield
10 Brecht Dejaegere
20 Derrick Jones
31 George Marks
17 McKinze Gaines
22 Justin Meram
2 Jan Sobocinski
6 Bill Tuiloma

Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs Charlotte FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 1.33
8.33 Phạm lỗi 2.33
2.33 Phạt góc 1.67
1.67 Thẻ vàng 0.33
46% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.7
2.2 Bàn thua 1.7
1.7 Sút trúng cầu môn 0.6
4.8 Phạm lỗi 3.1
2 Phạt góc 1.5
0.9 Thẻ vàng 0.3
51.7% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New York Red Bulls (23trận)
Chủ Khách
Charlotte FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
5
3
HT-H/FT-T
3
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
4
3
3
0

New York Red Bulls New York Red Bulls
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ryan Meara Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
1 Carlos Miguel Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
82 Luquinhas Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
16 Dru Yearwood Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
74 Tom Barlow Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
6 Kyle Duncan Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
4 Andres Reyes Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
17 Cameron Harper Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
15 Sean Nealis Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
21 Omir Fernandez Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
8 Frankie Amaya Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
47 John Tolkin Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
12 Dylan Nealis Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
75 Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
19 Wikelman Carmona Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
11 Elias Alves Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
22 Serge Ngoma Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
5 Peter Stroud Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
9 Jorge Cabezas Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0

Charlotte FC Charlotte FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
37 Scott Arfield Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
22 Justin Meram Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
3 Jere Uronen Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
14 Nathan Byrne Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
6 Bill Tuiloma Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
11 Karol Swiderski Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
10 Brecht Dejaegere Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
7 Kamil Jozwiak Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
20 Derrick Jones Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
13 Brandt Bronico Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
17 McKinze Gaines Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
9 Enzo Nahuel Copetti Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
1 Kristijan Kahlina Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
2 Jan Sobocinski Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
29 Adilson Malanda Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
18 Kerwin Vargas Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
31 George Marks Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
33 Patrick Agyemang Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
34 Andrew Privett Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ