FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Columbus Crew, 06h30 ngày 19/03
New York Red Bulls
-0.5 0.79
+0.5 1.01
2.25 0.96
u 0.74
1.79
4.00
3.30
-0.25 0.79
+0.25 0.81
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York Red Bulls vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs Columbus Crew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 7.31 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 34 | 7.12 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 2 | 47 | 6.92 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 36 | 6.41 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.19 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 50 | 6.89 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 69 | 6.28 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 53 | 7.21 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 69 | 6.71 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 7.37 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 72 | 7.49 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 59 | 6.53 | |
| 2 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 74 | 7.2 | |
| 30 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

