FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs FC Cincinnati, 06h30 ngày 13/07
New York Red Bulls
-0.75 0.96
+0.75 0.84
2.5 1.25
u 0.40
1.74
4.00
3.50
-0 0.96
+0 1.10
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York Red Bulls vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs FC Cincinnati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 98 | Hassan Ndam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 39 | 7.21 | |
| 74 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 28 | 6.32 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 2 | 39 | 7.04 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 34 | 7.18 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 7.04 | |
| 3 | Matthew Nocita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.27 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 28 | Raymon Gaddis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.61 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 58 | 5.87 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 37 | 6.08 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 31 | Alvaro Barreal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 1 | 62 | 6.43 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 4 | 59 | 6.54 | |
| 29 | Arquimides Ordonez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 28 | 5.77 | |
| 8 | Marco Angulo | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | ||
| 26 | Malik Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

