FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs FC Cincinnati, 06h40 ngày 05/04
New York Red Bulls
-0.5 1.02
+0.5 0.86
3 0.80
u 0.92
1.97
3.02
3.53
-0.25 1.02
+0.25 0.72
1.25 0.78
u 0.92
2.45
3.53
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York Red Bulls vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs FC Cincinnati
Kiến tạo: Cade Cowell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 37 | 7.55 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 7.03 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 48 | 8.33 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 65 | 6.44 | |
| 6 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.71 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 74 | 6.91 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 1 | 1 | 93 | 6.75 | |
| 66 | Tanner Rosborough | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 38 | 6.25 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 6.05 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 32 | 7.14 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 52 | 5.75 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 6.91 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 61 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

