FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs FC Juarez, 06h30 ngày 08/08
New York Red Bulls
Pen [5-3]
-0 0.95
+0 0.85
2.5 0.57
u 1.25
2.43
2.25
3.40
-0 0.95
+0 0.85
1.25 1.00
u 0.80
3
2.64
2.33
Leagues Cup
KQBD New York Red Bulls vs FC Juarez hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs FC Juarez, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs FC Juarez, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs FC Juarez hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs FC Juarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS FC Juarez
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 54 | 8.3 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 14 | Marcelo Morales | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 4 | 3 | 72 | 7 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 1 | AJ Marcucci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 8 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 70 | Andy Emanuel Rojas Maroto | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Wiktor Bogacz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 5.8 |
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 25 | 14 | 56% | 2 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 4 | 65 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

