FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Los Angeles Galaxy, 06h30 ngày 11/05
New York Red Bulls
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 0.91
u 0.83
1.80
3.40
3.75
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1 0.85
u 0.95
2.4
4.5
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York Red Bulls vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs Los Angeles Galaxy
Kiến tạo: Emil Forsberg
Carlos Emiro Torres Garces
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 2 | 2 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 34 | 9.42 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 3 | 2 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 9.96 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 8 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 63 | 7.29 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 53 | 7.47 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 3 | 70 | 7.59 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 52 | 7.01 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 69 | 7.55 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 29 | 7.17 | |
| 22 | Dennis Gjengaar | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 2 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 1 | 1 | 42 | 7.26 | |
| 8 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.84 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 57 | 6.13 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 54 | 5.7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 4.57 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 53 | 5.41 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 5.79 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 36 | 5.43 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 64 | 5.96 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 5.67 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 2 | 57 | 5.71 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 62 | 5.32 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

