FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Montreal Impact, 03h30 ngày 27/04
New York Red Bulls
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 0.91
u 0.79
1.74
3.80
3.65
-0.25 1.00
+0.25 0.80
1 0.92
u 0.78
2.4
4.5
1.95
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York Red Bulls vs Montreal Impact hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Montreal Impact, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs Montreal Impact, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs Montreal Impact hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs Montreal Impact
Nathan SalibaRa sân: Samuel Piette
Owen Graham-RoacheRa sân: Prince Prince Owusu
Nathan Saliba
Tom PearceRa sân: Yuri Guboglo
Kiến tạo: Omar Valencia
Dominik YankovRa sân: Caden Clark
Ra sân: Cameron Harper
Jules Anthony VilsaintRa sân: Victor Loturi
Ra sân: Eric Maxim Choupo-Moting
Ra sân: Emil Forsberg
Ra sân: Wikelman Carmona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS Montreal Impact
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs Montreal Impact
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 1 | 1 | 30 | 6.72 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 17 | Cameron Harper | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 8 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.33 |
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.47 | |
| 1 | Sebastian Breza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.39 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 21 | 6.13 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

