FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Montreal Impact, 08h30 ngày 18/07
New York Red Bulls 1
-1.25 1.00
+1.25 0.80
3.25 0.96
u 0.74
1.45
4.85
4.65
-0.5 1.00
+0.5 0.86
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York Red Bulls vs Montreal Impact hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs Montreal Impact, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs Montreal Impact, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs Montreal Impact hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs Montreal Impact
Kiến tạo: Dylan Nealis
Samuel Piette
Ra sân: Ronald Donkor
Josef MartinezRa sân: Matias Coccaro
Jules Anthony VilsaintRa sân: Mason Toye
Raheem EdwardsRa sân: Enzo Joaquin Sosa Romanuk
Bernd DukerRa sân: Samuel Piette
Ra sân: Dante Vanzeir
1 - 1 Josef Martinez Kiến tạo: Ariel Lassiter
2 - 2 Josef Martinez
Ra sân: Cameron Harper
George CampbellRa sân: Ariel Lassiter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS Montreal Impact
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs Montreal Impact
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 7.2 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 13 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 29 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Enzo Joaquin Sosa Romanuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 9 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

