FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs New England Revolution, 06h30 ngày 17/07
New York Red Bulls
-0.5 0.85
+0.5 0.95
2.75 0.80
u 0.90
1.78
3.70
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.82
1 0.72
u 0.98
2.32
4
2.13
VĐQG Mỹ » 16
KQBD New York Red Bulls vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá New York Red Bulls vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số New York Red Bulls vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả New York Red Bulls vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả New York Red Bulls vs New England Revolution
0 - 1 Leonardo Campana Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật New York Red Bulls VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:New York Red Bulls vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 7.02 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 4 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 42 | Alexander Hack | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 5.76 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 41 | 5.11 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 2 | 77 | 6.35 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 64 | 7.27 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 84 | 6.35 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 60 | 5.99 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 64 | 7.61 | |
| 16 | Julian Hall | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 1 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 7 | Wiktor Bogacz | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 34 | 5.62 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 3 | 35 | 6.58 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 27 | 7.26 | |
| 5 | Keegan Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 46 | 6.88 | |
| 23 | Will Sands | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 7.16 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

