FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle Jets vs Adelaide United, 15h45 ngày 11/03
Newcastle Jets
-0 0.94
+0 0.92
6.5 1.35
u 0.40
2.40
2.30
3.75
-0 0.94
+0 1.00
3.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Newcastle Jets vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle Jets vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle Jets vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Adelaide United
0 - 1 Craig Goodwin
0 - 2 Zach Clough Kiến tạo: Craig Goodwin
Kiến tạo: Trent Buhagiar
Ben Halloran
1 - 3 Luka Jovanovic Kiến tạo: Craig Goodwin
Kiến tạo: Trent Buhagiar
Ra sân: Kosta Grozos
Nestory IrankundaRa sân: Ben Halloran
Ethan AlagichRa sân: Luka Jovanovic
Jay BarnettRa sân: Zach Clough
2 - 4 Nestory Irankunda Kiến tạo: Louis D Arrigo
Ra sân: Jason Hoffman
Ra sân: Brandon Oneill
Ben Warland
Ra sân: Matthew Jurman
Ra sân: Manabu Saito
Luke DuzelRa sân: Louis D Arrigo
Joe Gauci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Manabu Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 2 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 9 | Beka Mikeltadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 8 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 6 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 13 | Lachlan Barr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 35 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

