FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Newcastle Jets vs Brisbane Roar, 16h05 ngày 21/05

Vòng 5
16:05 ngày 21/05/2021
Newcastle Jets
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Brisbane Roar
Địa điểm: Hunter International Sports Centre
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃

VĐQG Australia

KQBD Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Newcastle Jets vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Brisbane Roar

Newcastle Jets Newcastle Jets
Phút
Brisbane Roar Brisbane Roar
21'
match yellow.png Macaulay Gillesphey
34'
match goal 0 - 1 Riku Danzaki
Jason Hoffman match yellow.png
43'
Archie Goodwin
Ra sân: Ali Abbas Mshehed Al-Hilfi
match change
46'
46'
match change Jordan Courtney-Perkins
Ra sân: Macaulay Gillesphey
Lucas Mauragis
Ra sân: Connor O Toole
match change
46'
Nigel Boogaard match yellow.png
54'
Ramy Najjarine
Ra sân: Matthew Millar
match change
60'
James O Shea(OW) 1 - 1 match phan luoi
61'
73'
match goal 1 - 2 James O Shea
Kiến tạo: Corey Browne
81'
match yellow.png Scott Neville
90'
match change Masato Kugo
Ra sân: Dylan Wenzel-Halls

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Brisbane Roar

Newcastle Jets Newcastle Jets
Brisbane Roar Brisbane Roar
6
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
10
14
 
Sút Phạt
 
14
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
12
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
1
97
 
Pha tấn công
 
123
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Lewis Italiano
11
Ramy Najjarine
33
Apostolos Stamatelopoulos
28
Blake Archbold
26
Archie Goodwin
22
Lachlan Jackson
27
Lucas Mauragis
Newcastle Jets Newcastle Jets 5-4-1
4-4-2 Brisbane Roar Brisbane Roar
23
Duncan
24
Toole
44
Stanley
4
Boogaard
2
Koutroum...
16
Millar
14
Al-Hilfi
32
Thurgate
7
Doherty
3
Hoffman
9
Donovan
21
Young
2
Neville
5
Aldred
6
Gillesph...
3
Browne
26
Shea
27
Trewin
25
Akbari
34
Parsons
23
Wenzel-H...
10
Danzaki

Substitutes

37
Cyrus Dehmie
1
Macklin Freke
22
Antonee Burke-Gilroy
9
Masato Kugo
29
Jordan Courtney-Perkins
15
Jesse Daley
Đội hình dự bị
Newcastle Jets Newcastle Jets
Lewis Italiano 1
Ramy Najjarine 11
Apostolos Stamatelopoulos 33
Blake Archbold 28
Archie Goodwin 26
Lachlan Jackson 22
Lucas Mauragis 27
Newcastle Jets Brisbane Roar
37 Cyrus Dehmie
1 Macklin Freke
22 Antonee Burke-Gilroy
9 Masato Kugo
29 Jordan Courtney-Perkins
15 Jesse Daley

Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Brisbane Roar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4
14.67 Phạm lỗi 13
3.67 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
52.67% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.6
5.1 Sút trúng cầu môn 4.5
12.7 Phạm lỗi 12.9
4.4 Phạt góc 4.4
1.1 Thẻ vàng 2.3
54.3% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newcastle Jets (28trận)
Chủ Khách
Brisbane Roar (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
3
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
2
3
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
3
2
2
3
HT-B/FT-B
2
6
2
0