FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle Jets vs Brisbane Roar, 15h00 ngày 23/01
Newcastle Jets
-0.25 0.84
+0.25 1.02
2.5 0.44
u 1.63
2.06
2.80
3.80
-0.25 0.84
+0.25 0.70
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle Jets vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle Jets vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Brisbane Roar
Ra sân: Carl Jenkinson
Kiến tạo: Kosta Grozos
James O Shea
Jonas Markovski
James O Shea Card changed
Ayom MajokRa sân: Carlo Armiento
Scott NevilleRa sân: Jonas Markovski
Kiến tạo: Daniel Wilmering
Kiến tạo: Apostolos Stamatelopoulos
Scott Neville
Henry HoreRa sân: Alex Parsons
Antonee Burke-GilroyRa sân: Joe Caletti
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Reno Piscopo
3 - 1 Ayom Majok Kiến tạo: Henry Hore
Louis Zabala
Thomas WaddinghamRa sân: Nikola Mileusnic
Ra sân: Callum Timmins
Ra sân: Daniel Stynes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 4 | 27 | 7.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 27 | Nathan Grimaldi | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 6.8 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 22 | Alex Parsons | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Joe Caletti | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | ||
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 8 | Jonas Markovski | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

