FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle Jets vs FC Macarthur, 15h35 ngày 26/12
Newcastle Jets
-0.5 0.78
+0.5 1.00
2.5 0.11
u 4.75
1.80
3.33
3.73
-0.25 0.78
+0.25 0.90
1.5 1.00
u 0.73
2.25
4
2.63
VĐQG Australia
KQBD Newcastle Jets vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle Jets vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle Jets vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle Jets vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs FC Macarthur
Walter ScottRa sân: Harry Politidis
Liam Rosenior
0 - 1 Bernardo Kiến tạo: Liam Rosenior
1 - 2 Dean Bosnjak
Ra sân: Richard Nkomo
Ra sân: Kosta Grozos
2 - 3 Joel Bertolissio(OW)
Ra sân: Will Dobson
Anthony CaceresRa sân: Bernardo
Harrison SawyerRa sân: Rafael Duran
Callum Talbot
2 - 4 Harrison Sawyer
Ra sân: Eli Adams
Kiến tạo: Kota Mizunuma
Zane HelwehRa sân: Dean Bosnjak
Ra sân: Lachlan Rose
Frans DeliRa sân: Liam Rosenior
Anthony Caceres
4 - 5 Luke Vickery Kiến tạo: Anthony Caceres
Luke Brattan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 34 | Richard Nkomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 19 | 6.4 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.1 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7.6 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

