FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle Jets vs FC Macarthur, 13h00 ngày 12/01
Newcastle Jets
-0 1.00
+0 0.90
2.5 0.60
u 1.38
2.45
2.35
3.55
-0 1.00
+0 0.85
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Australia
KQBD Newcastle Jets vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle Jets vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle Jets vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle Jets vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs FC Macarthur
Kiến tạo: Clayton John Taylor
Valere Germain
Marin Jakolis
1 - 1 Valere Germain Kiến tạo: Ivan Vujica
Ra sân: Ben Gibson
Ra sân: Matthew Scarcella
BernardoRa sân: Marin Jakolis
1 - 2 Jed Drew
Liam Rosenior
Danny De SilvaRa sân: Jake Hollman
Ra sân: Clayton John Taylor
Frans DeliRa sân: Liam Rosenior
Walter ScottRa sân: Jed Drew
Ra sân: Thomas Aquilina
1 - 3 Bernardo Kiến tạo: Danny De Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 117 | 115 | 98.29% | 0 | 0 | 120 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 51 | 46 | 90.2% | 10 | 0 | 79 | 7 | |
| 10 | Wellissol | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 1 | 109 | 6.8 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 0 | 100 | 6.7 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Matthew Scarcella | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 45 | Christian Bracco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 7.1 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 62 | 7.9 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 15 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 16 | Oliver Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 1 | 68 | 7 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

