FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle Jets vs Wellington Phoenix, 14h00 ngày 27/01
Newcastle Jets
-0.25 0.99
+0.25 0.91
2.5 0.57
u 1.30
2.12
2.75
3.80
-0 0.99
+0 1.08
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Australia
KQBD Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle Jets vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
0 - 1 Alex Rufer
Mohamed Al-Taay
Nicholas Pennington
Ra sân: Daniel Stynes
Benjamin OldRa sân: Mohamed Al-Taay
Ra sân: Lucas Mauragis
Oskar ZawadaRa sân: David Michael Ball
Kiến tạo: Kosta Grozos
Oskar van HattumRa sân: Kosta Barbarouses
Alex Rufer
1 - 2 Oskar Zawada Kiến tạo: Benjamin Old
Ra sân: Callum Timmins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 3 | 2 | 87 | 7.2 | |
| 15 | Jason Berthomier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 5 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 5 | 0 | 77 | 7.7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 8 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 2 | 99 | 6.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Nathan Grimaldi | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 1 | 1 | 103 | 6.9 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 17 | 7.5 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 7 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 77 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

