FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle Jets vs Western Sydney, 11h00 ngày 05/11
Newcastle Jets
+0.5 0.96
-0.5 0.90
4.5 1.25
u 0.50
3.12
1.90
3.85
-1 0.96
+1 0.55
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Newcastle Jets vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle Jets vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle Jets vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle Jets vs Western Sydney
Kiến tạo: Trent Buhagiar
Jorrit Hendrix
Kiến tạo: Trent Buhagiar
Doni GrdicRa sân: Anthony Pantazopoulos
2 - 1 Joshua Brillante Kiến tạo: Marcelo Antonio Guedes Filho
Oscar PriestmanRa sân: Joshua Brillante
Dylan PieriasRa sân: Tate Russell
2 - 2 Marcus Antonsson Kiến tạo: Oscar Priestman
Nicolas Milanovic Penalty cancelled
Marcelo Antonio Guedes Filho
Ra sân: Trent Buhagiar
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
Zachary SapsfordRa sân: Lachlan Brook
Dylan Dean SciclunaRa sân: Marcus Antonsson
Ra sân: Clayton John Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle Jets VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle Jets vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 8.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 17 | Lachlan Brook | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | ||
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 38 | Anthony Pantazopoulos | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 69 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

