FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs AC Milan, 03h00 ngày 14/12
Newcastle United
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 0.57
u 1.30
1.84
3.45
3.60
-0.25 0.88
+0.25 0.83
0.5 0.30
u 2.40
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Newcastle United vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs AC Milan
Kiến tạo: Lewis Miley
Rafael Leao
Mike Maignan
1 - 1 Christian Pulisic Kiến tạo: Olivier Giroud
Ra sân: Kieran Trippier
Ra sân: Anthony Gordon
Ra sân: Lewis Miley
Luka JovicRa sân: Christian Pulisic
Tommaso PobegaRa sân: Ruben Loftus Cheek
Luka Jovic
Yunus Musah
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Yunus Musah
Noah OkaforRa sân: Olivier Giroud
1 - 2 Samuel Chimerenka Chukwueze Kiến tạo: Noah Okafor
Davide BartesaghiRa sân: Rafael Leao
Alessandro Florenzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 7 | 0 | 47 | 7.27 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.63 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 7.97 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.98 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

