FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 17/02
Newcastle United
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.50
u 1.50
2.02
2.95
3.70
-0.25 0.98
+0.25 0.78
1.25 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth
Ryan Christie
0 - 1 Dominic Solanke
Marcos Senesi
Ilya Zabarnyi
Ra sân: Harvey Barnes
1 - 2 Antoine Semenyo Kiến tạo: Dominic Solanke
Alex ScottRa sân: Justin Kluivert
Ra sân: Dan Burn
Dango OuattaraRa sân: Antoine Semenyo
Enes UnalRa sân: Ryan Christie
Ra sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Ra sân: Lewis Miley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 38 | 70.37% | 9 | 1 | 78 | 6.46 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 11 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 4 | 68 | 6.49 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 49 | 6.35 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 6.42 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7.28 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 2 | 74 | 6.88 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 60 | 6.18 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 19 | 6.55 | |
| 40 | Joe White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 73 | 7.4 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 36 | 5.81 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 1 | 52 | 7.17 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 33 | 7.8 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 34 | 6.09 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 36 | 6.36 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 1 | 39 | 6.97 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.91 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

