FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs AFC Bournemouth, 19h30 ngày 18/01
Newcastle United
-0.75 0.87
+0.75 1.03
2.5 0.50
u 1.63
1.52
5.00
4.05
-0.25 0.87
+0.25 1.10
1.25 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth
0 - 1 Justin Kluivert Kiến tạo: Antoine Semenyo
Kiến tạo: Lewis Hall
1 - 2 Justin Kluivert Kiến tạo: Dango Ouattara
Justin Kluivert
Tyler Adams
Ra sân: Sven Botman
Dango Ouattara Goal Disallowed
Ra sân: Jacob Murphy
Ra sân: Lewis Hall
Ryan Christie
Dango Ouattara
Daniel JebbisonRa sân: David Brooks
Remy Rees-DottinRa sân: Dango Ouattara
Ben WinterburnRa sân: Justin Kluivert
Milos Kerkez
1 - 3 Milos Kerkez Kiến tạo: Justin Kluivert
Daniel Jebbison
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
1 - 4 Justin Kluivert Kiến tạo: Tyler Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.33 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 7.49 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 5.97 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 7.11 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 6.31 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

