FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 18/04
Newcastle United
-0.5 0.90
+0.5 1.00
3.25 0.99
u 0.91
1.89
3.55
4.20
-0.25 0.90
+0.25 0.91
1.25 0.87
u 1.03
2.4
3.7
2.54
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth
0 - 1 Marcus Tavernier Kiến tạo: Rayan Vitor
Ra sân: Lewis Hall
Ryan Christie
Marcus Tavernier
Ra sân: Anthony Elanga
Ra sân: Jacob Ramsey
Tyler AdamsRa sân: Ryan Christie
David BrooksRa sân: Eli Junior Kroupi
Ra sân: Valentino Livramento
Ben DoakRa sân: Rayan Vitor
Alex Scott
1 - 2 Adrien Truffert
Ra sân: Sandro Tonali
Alex TothRa sân: Marcus Tavernier
Enes UnalRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Djordje Petrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.69 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 46 | 5.81 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 45 | 5.85 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 56 | 6.71 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 5 | 78 | 6.75 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 41 | 6.58 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 34 | 6.17 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 2 | 67 | 6.54 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 5 | 70 | 6.8 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 62 | 7.12 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 44 | 6.96 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 66 | 7.01 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 0 | 57 | 7.53 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 1 | 8 | 64 | 7.88 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 50 | 7.35 | |
| 11 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 4 | 43 | 7.17 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 0 | 62 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

