FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs AFC Wimbledon, 01h45 ngày 02/10
Newcastle United
+1.5 0.93
-1.5 0.95
3.5 0.96
u 0.74
1.11
15.00
7.00
-1 0.93
+1 0.89
1.5 0.98
u 0.72
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Newcastle United vs AFC Wimbledon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs AFC Wimbledon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs AFC Wimbledon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs AFC Wimbledon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs AFC Wimbledon
Huseyin Biler
Ra sân: Martin Dubravka
Ra sân: Harvey Barnes
Myles Hippolyte
Josh NeufvilleRa sân: Huseyin Biler
Ra sân: Emil Henry Kristoffer Krafth
Mathew StevensRa sân: Joe Pigott
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
James FurlongRa sân: James Tilley
Josh KellyRa sân: Callum Maycock
Alistair SmithRa sân: Myles Hippolyte
Ra sân: Fabian Schar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 2 | 1 | 3 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 2 | 107 | 8.16 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 19 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 4 | 63 | 6.96 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Forward | 3 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 0 | 82 | 6.46 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 63 | 6.76 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 2 | 5 | 98 | 7.21 | |
| 36 | Sean Longstaff | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 1 | 83 | 6.86 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 64 | 6.87 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 3 | 1 | 66 | 6.48 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 3 | 98 | 88 | 89.8% | 4 | 1 | 122 | 7.46 | |
| 18 | William Osula | Forward | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.51 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Joe Pigott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 5.57 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 7 | James Tilley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 9 | 41 | 6.45 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Josh Neufville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 2 | Huseyin Biler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 3 | James Furlong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 0 | 42 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

