FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Arsenal, 22h30 ngày 07/05
Newcastle United
-0.25 0.96
+0.25 0.90
2.5 1.45
u 0.30
2.16
2.80
3.55
-0 0.96
+0 1.05
1.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Arsenal
0 - 1 Martin Odegaard Kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Kieran TierneyRa sân: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Jacob Murphy
0 - 2 Fabian Schar(OW)
Ra sân: Callum Wilson
Ra sân: Joseph Willock
Thomas ParteyRa sân: Martin Odegaard
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Dan Burn
Reiss NelsonRa sân: Bukayo Saka
Edward NketiahRa sân: Gabriel Fernando de Jesus
Edward Nketiah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 19 | 5.8 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 41 | 31 | 75.61% | 8 | 0 | 66 | 6.85 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 7.21 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 50 | 5.69 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 3 | 43 | 5.85 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 44 | 6.34 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 39 | 6.77 | |
| 8 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 53 | 6.17 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 5 | 58 | 6.82 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 43 | 8.17 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 4 | 47 | 7.08 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 63 | 7.39 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 37 | 7.81 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.92 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7.85 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 42 | 7.21 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 35 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

