FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Arsenal, 22h30 ngày 28/09
Newcastle United
+0.25 0.96
-0.25 0.92
2.5 1.10
u 0.67
2.90
2.18
3.28
-0 0.96
+0 0.65
1 1.00
u 0.80
3.75
2.88
2.1
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Arsenal
Viktor Gyokeres Penalty cancelled
Kiến tạo: Sandro Tonali
William SalibaRa sân: Cristhian Mosquera
Riccardo Calafiori
Ra sân: Jacob Murphy
Ra sân: Nick Woltemade
Ra sân: Anthony Gordon
Mikel Merino ZazonRa sân: Riccardo Calafiori
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Bukayo Saka
Ra sân: Valentino Livramento
Martin OdegaardRa sân: Martin Zubimendi Ibanez
1 - 1 Mikel Merino Zazon Kiến tạo: Declan Rice
Myles Lewis SkellyRa sân: Leandro Trossard
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
1 - 2 Gabriel Dos Santos Magalhaes Kiến tạo: Martin Odegaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 42 | 8.82 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 4 | 48 | 6.98 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 36 | 6.73 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 1 | 44 | 8.16 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 28 | 6.84 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 6 | 52 | 7.39 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 12 | Malick Thiaw | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 33 | 7.3 | |
| 20 | Anthony Elanga | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 18 | William Osula | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 6 | 1 | 78 | 6.91 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 5 | 61 | 7.02 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | ||
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 0 | 46 | 6.63 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 66 | 7.11 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 2 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 60 | 6.93 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

