FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Aston Villa, 22h00 ngày 26/12
Newcastle United
-0.5 0.94
+0.5 0.92
2.5 0.62
u 1.40
1.94
3.35
3.40
-0.25 0.94
+0.25 0.80
1.25 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Aston Villa
Kiến tạo: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Matthew Cash
Jhon Durán
Ollie WatkinsRa sân: Youri Tielemans
Kiến tạo: Jacob Murphy
Kosta NedeljkovicRa sân: Matthew Cash
Ross BarkleyRa sân: Boubacar Kamara
Leon BaileyRa sân: Morgan Rogers
Ra sân: Jacob Murphy
Ra sân: Kieran Trippier
Ra sân: Anthony Gordon
Emiliano Buendia StatiRa sân: John McGinn
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Ra sân: Alexander Isak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 2 | 75 | 6.91 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 7.06 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 83 | 7.26 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 3 | 81 | 7.24 | |
| 13 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 39 | 7.59 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 40 | 8.44 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 0 | 46 | 7.91 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 0 | 86 | 7.32 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 3 | 50 | 48 | 96% | 1 | 0 | 65 | 7.17 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 46 | 8.25 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 4 | 0 | 71 | 7.24 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 1 | 54 | 6.36 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 10 | 1 | 52 | 6.48 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 23 | 5.47 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 5.71 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 52 | 5.93 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 4.87 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 20 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

