FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Aston Villa, 23h30 ngày 12/08
Newcastle United
-0.75 0.82
+0.75 1.04
5.5 1.20
u 0.55
1.60
4.55
3.80
-0 0.82
+0 1.20
3.5 1.25
u 0.50
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Aston Villa
Douglas Luiz Soares de Paulo
Kiến tạo: Anthony Gordon
1 - 1 Moussa Diaby Kiến tạo: Ollie Watkins
Kiến tạo: Sven Botman
Pau TorresRa sân: Tyrone Mings
Lucas Digne
Damian Martinez
Youri TielemansRa sân: Leon Bailey
Matthew Cash
Diego CarlosRa sân: John McGinn
Ra sân: Alexander Isak
Ra sân: Anthony Gordon
Kiến tạo: Harvey Barnes
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Ra sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Philippe Coutinho CorreiaRa sân: Moussa Diaby
Jaden Philogene-BidaceRa sân: Matthew Cash
Kiến tạo: Jacob Murphy
Ra sân: Sandro Tonali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.24 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 67 | 57 | 85.07% | 7 | 0 | 92 | 7.42 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.28 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 1 | 89 | 7.03 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.32 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 48 | 7.22 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 7.79 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 38 | 7.75 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 1 | 64 | 7.64 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 8.25 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 77 | 7.36 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Philippe Coutinho Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 1 | 61 | 6.21 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 7.67 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 3 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 51 | 6.39 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 61 | 5.39 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 65 | 5.67 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 71 | 5.86 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 0 | 85 | 5.88 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.43 | |
| 33 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

