FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Athletic Bilbao, 03h00 ngày 06/11
Newcastle United
-1 0.90
+1 0.98
2.5 0.73
u 1.05
1.34
8.10
4.20
-0.5 0.90
+0.5 1.03
1.25 1.08
u 0.73
1.83
7.25
2.45
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Newcastle United vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Athletic Bilbao
Kiến tạo: Kieran Trippier
Ra sân: Anthony Gordon
Kiến tạo: Harvey Barnes
Aitor Paredes
Ra sân: Dan Burn
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Ra sân: Harvey Barnes
Jesus Areso
Selton SanchezRa sân: Mikel Jauregizar
Nico SerranoRa sân: Robert Navarro
GorosabelRa sân: Jesus Areso
Asier HierroRa sân: Unai Gomez
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Alejandro Rego
Ra sân: Nick Woltemade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 4 | 47 | 7.9 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 7 | 58 | 7.6 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 8 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 1 | 26 | 5.8 | |
| 6 | Mikel Vesga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 23 | Robert Navarro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Aitor Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 12 | Jesus Areso | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 20 | Unai Gomez | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 19 | Adama Boiro | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 30 | Alejandro Rego | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

