FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Borussia Dortmund, 02h00 ngày 26/10
Newcastle United
-1 0.86
+1 1.00
3 0.82
u 0.98
1.42
5.60
4.50
-0.25 0.86
+0.25 1.10
1.25 0.88
u 0.92
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Newcastle United vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Borussia Dortmund
Ra sân: Alexander Isak
Marius Wolf
Salih OzcanRa sân: Emre Can
0 - 1 Felix Nmecha Kiến tạo: Nico Schlotterbeck
Karim AdeyemiRa sân: Marco Reus
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Sean Longstaff
Ra sân: Dan Burn
Ra sân: Jacob Murphy
Niklas SuleRa sân: Donyell Malen
Sebastien HallerRa sân: Niclas Fullkrug
Giovanni ReynaRa sân: Felix Nmecha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 5.93 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 30 | 6.11 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.48 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 7.16 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.38 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

