FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Brentford, 00h30 ngày 08/02
Newcastle United
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.14
u 4.00
1.96
3.20
3.50
-0.25 0.87
+0.25 0.78
1.25 1.03
u 0.78
2.5
4
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Brentford
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
1 - 1 Vitaly Janelt Kiến tạo: Dango Ouattara
1 - 2 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ra sân: Jacob Murphy
Ra sân: Joseph Willock
Yegor YarmolyukRa sân: Jordan Henderson
Ra sân: Yoane Wissa
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Romelle DonovanRa sân: Keane Lewis-Potter
2 - 3 Dango Ouattara Kiến tạo: Mathias Jensen
Ra sân: Kieran Trippier
Mikkel DamsgaardRa sân: Mathias Jensen
Ra sân: Sandro Tonali
Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 2 | 70 | 6.46 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.42 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.32 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 62 | 6.22 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 48 | 36 | 75% | 5 | 0 | 66 | 7.65 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 8 | 78 | 7.8 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.36 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 6 | 64 | 6.72 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 2 | 75 | 6.85 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 38 | 6.45 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 2 | 63 | 8 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 41 | 6.26 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 1 | 48 | 6.11 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 36 | 7.27 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 2 | 36 | 8.25 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 56 | 6.03 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

