FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 11/05
Newcastle United
-1 0.90
+1 0.96
2.5 0.33
u 2.25
1.50
4.45
4.70
-0.5 0.90
+0.5 0.78
1.5 1.05
u 0.80
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Brighton Hove Albion
0 - 1 Joel Veltman
Tariq LampteyRa sân: Joel Veltman
Kiến tạo: Elliot Anderson
Billy Gilmour
Julio Cesar Enciso
Jakub ModerRa sân: Julio Cesar Enciso
Benicio Baker BoaiteyRa sân: Facundo Buonanotte
Ra sân: Jacob Murphy
Ra sân: Sean Longstaff
Ra sân: Alexander Isak
Danny Welbeck
Odel OffiahRa sân: Adingra Simon
Carlos BalebaRa sân: Billy Gilmour
Benicio Baker Boaitey
Ra sân: Lewis Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 70 | 6.58 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 2 | 40 | 6.75 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 84 | 6.41 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 7.24 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 8 | 1 | 62 | 7.57 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 2 | 86 | 7.11 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 3 | 0 | 86 | 6.71 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 2 | 69 | 8.46 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 0 | 90 | 6.65 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 56 | 51 | 91.07% | 6 | 0 | 73 | 6.76 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.56 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 12 | 7.38 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 50 | 6.55 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 64 | 6.49 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 0 | 74 | 6.39 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 0 | 53 | 7.35 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 53 | 7.31 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 47 | Benicio Baker Boaitey | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

