FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 19/10
Newcastle United
-0.5 1.01
+0.5 0.87
2.5 0.53
u 1.38
1.70
3.92
3.80
+0.75 1.01
-0.75 0.30
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Brighton Hove Albion
0 - 1 Danny Welbeck Kiến tạo: Georginio Rutter
Yasin Ayari
Kaoru MitomaRa sân: Evan Ferguson
Ra sân: Sandro Tonali
Ra sân: Jacob Murphy
Jack Hinshelwood
Mats WiefferRa sân: Carlos Baleba
Pervis Josue Estupinan TenorioRa sân: Georginio Rutter
Jan Paul Van HeckeRa sân: Danny Welbeck
Julio Cesar EncisoRa sân: Yasin Ayari
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Ra sân: Anthony Gordon
Ra sân: Lewis Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 1 | 0 | 1 | 79 | 64 | 81.01% | 0 | 2 | 92 | 6.86 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 74 | 6.24 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 2 | 65 | 6.91 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 36 | Sean Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 4 | 2 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 54 | 7.04 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 14 | Alexander Isak | Forward | 7 | 4 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 3 | 74 | 67 | 90.54% | 6 | 1 | 98 | 6.92 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 1 | 76 | 5.8 | |
| 18 | William Osula | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 7.49 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 56 | 7.15 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 32 | 7.87 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 12 | 6.57 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 53 | 7.57 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 67 | 8.59 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 6.49 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 6.79 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 60 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

