FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Bromley, 22h00 ngày 12/01
Newcastle United
-2.5 0.96
+2.5 0.86
2.5 0.29
u 2.60
1.10
14.00
7.80
-1 0.96
+1 1.05
1.5 0.88
u 0.98
Cúp FA
KQBD Newcastle United vs Bromley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Bromley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Bromley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Bromley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Bromley
0 - 1 Cameron Congreve Kiến tạo: Corey Whitely
Kiến tạo: Matt Targett
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Harvey Barnes
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Ashley CharlesRa sân: Ben Thompson
Ra sân: Matt Targett
Ra sân: William Osula
Josh PassleyRa sân: Cameron Congreve
Levi AmantchiRa sân: Michael Cheek
Byron WebsterRa sân: Callum Reynolds
Lewis LeighRa sân: Jude Arthurs
Ra sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Bromley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 105 | 94 | 89.52% | 4 | 2 | 117 | 7.02 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 1 | 82 | 6.34 | |
| 13 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 6 | 64 | 60 | 93.75% | 7 | 1 | 85 | 7.87 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 43 | 6.45 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 68 | 7 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 25 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 2 | 71 | 6.3 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 7.78 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 108 | 102 | 94.44% | 0 | 1 | 123 | 8.79 | |
| 75 | Trevan Sanusi | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.86 |
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Byron Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 2 | Callum Reynolds | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 32 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 5.42 | |
| 7 | Josh Passley | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 36 | 5.12 | |
| 19 | Levi Amantchi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Lewis Leigh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 3 | Ayodeji Elerewe | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | ||
| 22 | Cameron Congreve | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 7.14 | |
| 30 | Idris Odutayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 27 | 6.32 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 19 | 6.42 | |
| 25 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 30 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

