FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Chelsea, 02h45 ngày 31/10
Newcastle United
-0.25 0.95
+0.25 0.95
3 0.80
u 0.90
2.00
3.15
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.73
1.25 0.94
u 0.76
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Newcastle United vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Chelsea
Kiến tạo: Sandro Tonali
Benoit Badiashile Mukinayi
Noni MaduekeRa sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Joseph Willock
Ra sân: Alexander Isak
Ra sân: Lewis Hall
Ra sân: Anthony Gordon
Joao Felix Sequeira
Ra sân: Sandro Tonali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 7.54 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 43 | 6.99 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 36 | Sean Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 7.28 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 14 | Alexander Isak | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 0 | 26 | 7.43 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 42 | 7 | |
| 18 | William Osula | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 28 | 6.06 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 75 | 6.16 | |
| 2 | Axel Disasi | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 63 | 5.39 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Forward | 5 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 0 | 79 | 5.61 | |
| 11 | Noni Madueke | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 5 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Forward | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 99 | 87 | 87.88% | 5 | 0 | 110 | 5.84 | |
| 40 | Renato De Palma Veiga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 66 | 5.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

