FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Chelsea, 22h00 ngày 25/11
Newcastle United
-0 0.98
+0 0.88
5.5 1.25
u 0.50
2.55
2.45
3.30
-0 0.98
+0 0.70
2.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Chelsea
Kiến tạo: Lewis Miley
1 - 1 Raheem Sterling
Chimuanya Ugochukwu
Reece James
Raheem Sterling
Kiến tạo: Anthony Gordon
Mykhailo MudrykRa sân: Conor Gallagher
Armando BrojaRa sân: Nicolas Jackson
Moises CaicedoRa sân: Chimuanya Ugochukwu

Reece James
Levi Samuels ColwillRa sân: Cole Jermaine Palmer
Marc Cucurella
Ra sân: Alexander Isak
Levi Samuels Colwill
Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala
Ra sân: Jamaal Lascelles
Noni MaduekeRa sân: Raheem Sterling
Ra sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Ra sân: Lewis Miley
Ra sân: Anthony Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 9 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.93 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 67 | Lewis Miley | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.84 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7.43 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 30 | 6.76 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 16 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

