FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Chelsea, 19h30 ngày 20/12
Newcastle United
-0 0.82
+0 1.06
2.5 0.18
u 3.40
2.42
2.38
3.60
-0 0.82
+0 0.78
1.25 1.03
u 0.78
3.25
2.88
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Chelsea
Robert Sanchez
Kiến tạo: Anthony Gordon
Alejandro Garnacho
Malo Gusto
2 - 1 Reece James
Enzo FernandezRa sân: Malo Gusto
2 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Robert Sanchez
Moises Caicedo
Ra sân: Anthony Gordon
Ra sân: Nick Woltemade
Ra sân: Jacob Murphy
Andrey SantosRa sân: Cole Jermaine Palmer
Andrey Santos
João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Jacob Ramsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 23 | 6.86 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 19 | 6.89 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 24 | 7.42 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.74 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 8.05 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 3 | 25 | 7.4 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.81 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.04 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

