FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Crystal Palace, 01h30 ngày 17/04
Newcastle United
-0.5 0.89
+0.5 0.99
2.5 0.62
u 1.20
1.64
4.20
3.90
-0.25 0.89
+0.25 1.03
1.25 1.15
u 0.73
2.2
4.75
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Crystal Palace
Kiến tạo: Kieran Trippier
Chris Richards Penalty awarded
Eberechi Eze
Kiến tạo: Jacob Murphy
Kiến tạo: Sandro Tonali
Will Hughes
Edward NketiahRa sân: Jean Philippe Mateta
Adam WhartonRa sân: Will Hughes
Daichi KamadaRa sân: Eberechi Eze
Kiến tạo: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Jacob Murphy
Ra sân: Alexander Isak
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Romain EsseRa sân: Ismaila Sarr
Daniel Munoz
Ra sân: Kieran Trippier
Justin DevennyRa sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 5 | 1 | 79 | 8.09 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 44 | 8.1 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 1 | 103 | 8.8 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 5 | 90 | 7.57 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 22 | 8.85 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 33 | 6.87 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 7.81 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 80 | 7.56 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.93 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 8.22 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 70 | 7.19 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 26 | 4.47 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 5.39 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 31 | 5.5 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 5.73 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 24 | 5.06 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 29 | 5.87 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 46 | 4.95 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 1 | 70 | 5.04 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 53 | 5.77 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 21 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

