FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Fulham, 22h00 ngày 16/12
Newcastle United
-1 0.93
+1 0.95
2.5 0.70
u 1.05
1.88
3.48
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.83
1 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Fulham
Ra sân: Fabian Schar
Raul Alonso Jimenez Rodriguez Card changed
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Kenny TeteRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Rodrigo Muniz CarvalhoRa sân: Timothy Castagne
Kiến tạo: Anthony Gordon
Joao Palhinha
Harrison ReedRa sân: Joao Palhinha
Sasa LukicRa sân: Tom Cairney
Bobby ReidRa sân: Alex Iwobi
Bobby Reid
Ra sân: Dan Burn
Ra sân: Anthony Gordon
Ra sân: Valentino Livramento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 5 | 45 | 6.82 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 54 | 6.98 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 69 | 6.49 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.15 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.05 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

