FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Leicester City, 02h00 ngày 23/05
Newcastle United
-1.5 0.80
+1.5 1.06
0.5 1.25
u 0.50
1.30
7.10
5.00
-0.25 0.80
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Leicester City
James MaddisonRa sân: Kelechi Iheanacho
Harvey BarnesRa sân: Jamie Vardy
Patson DakaRa sân: Jonny Evans
Ra sân: Callum Wilson
Ra sân: Elliot Anderson
Ra sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Nampalys MendyRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 127 | 112 | 88.19% | 20 | 2 | 162 | 7.35 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.89 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 90 | 78 | 86.67% | 3 | 10 | 112 | 8.09 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 2 | 91 | 6.74 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 65 | 6.88 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 8 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 107 | 99 | 92.52% | 1 | 0 | 123 | 7.11 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 62 | 6.23 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 3 | 86 | 6.82 | |
| 32 | Elliot Anderson | Defender | 2 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 1 | 55 | 6.57 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 24 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 40 | 6.97 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 34 | 7.36 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 9 | 26.47% | 0 | 1 | 39 | 6.85 | |
| 15 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 29 | 7.36 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 26 | 6.94 | |
| 7 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 12 | 6.21 | |
| 42 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.71 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

