FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Liverpool, 02h30 ngày 05/12
Newcastle United
+0.5 0.88
-0.5 1.00
2.5 0.60
u 1.25
3.10
1.98
3.60
+0.25 0.88
-0.25 1.13
0.5 0.29
u 2.50
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Liverpool
Alexis Mac Allister
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Jarell Quansah
Ryan Jiro Gravenberch
1 - 1 Curtis Jones Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Kiến tạo: Alexander Isak
Trent John Alexander-ArnoldRa sân: Joseph Gomez
Luis Fernando Diaz MarulandaRa sân: Cody Gakpo
Dominik SzoboszlaiRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
2 - 2 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold
Trent John Alexander-Arnold
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Jacob Murphy
2 - 3 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold
Ra sân: Sandro Tonali
Ra sân: Anthony Gordon
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 5 | 46 | 7.06 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 5 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 37 | 8.23 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 54 | 6.52 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.54 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 69 | 6.72 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 44 | 7.86 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 0 | 76 | 6.24 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 5.56 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.78 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 30 | 6.47 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 46 | 6.31 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 63 | 6.03 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.21 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 68 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

